Bryan Steven López Ramírez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bryan Steven López Ramírez |
| Ngày sinh | 03/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | H&H Export, Resistencia, Nicaragua |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừReal Estelí | ĐếnH&H Export | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2024 | TừPuntarenas | ĐếnReal Estelí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSportivo Luqueño | ĐếnPuntarenas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSantos de Guápiles | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừPérez Zeledón | ĐếnSantos de Guápiles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAlajuelense | ĐếnPérez Zeledón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừGuadalupe | ĐếnAlajuelense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừCartaginés | ĐếnGuadalupe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừGuadalupe | ĐếnCartaginés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2014 | TừCartaginés | ĐếnGuadalupe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừCarmelita | ĐếnResistencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nicaragua | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Nicaragua | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | H&H Export | VĐQG Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 2025 | H&H Export | Cúp Quốc Gia Nicaragua | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nicaragua | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Nicaragua | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |