Bryn Morris
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bryn Morris |
| Ngày sinh | 25/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Harrogate Town |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừNewport County | ĐếnHarrogate Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừGrimsby Town | ĐếnNewport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừBurton Albion | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừHartlepool United | ĐếnBurton Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừBurton Albion | ĐếnHartlepool United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPortsmouth | ĐếnBurton Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừNorthampton Town | ĐếnPortsmouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừPortsmouth | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừShrewsbury Town | ĐếnPortsmouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng130,000 € |
| Ngày02/01/2019 | TừWycombe Wanderers | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừShrewsbury Town | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừMiddlesbrough | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2016 | TừWalsall | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừMiddlesbrough | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2015 | TừYork City | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/10/2015 | TừMiddlesbrough | ĐếnYork City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/10/2015 | TừCoventry City | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2015 | TừMiddlesbrough | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2014 | TừBurton Albion | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2014 | TừMiddlesbrough | ĐếnBurton Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừMiddlesbrough U18 | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Harrogate Town | FA Cup Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Harrogate Town | Hạng Ba Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | Hạng Ba Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Harrogate Town | EFL Trophy Anh | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newport County | EFL Trophy Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Harrogate Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 28 | - | - | - | - |