Bubacarr Trawally
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Bubacarr Trawally |
| Ngày sinh | 10/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paide, Al Urooba, Gambia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2025 | TừTBC | ĐếnPaide | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừSanat Naft | ĐếnAl Urooba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/02/2024 | TừHammarby | ĐếnSanat Naft | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừAl Shabab | ĐếnAjman | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAjman | ĐếnAl Shabab | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2020 | TừAl Shabab | ĐếnAjman | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAjman | ĐếnAl Shabab | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2019 | TừAl Shabab | ĐếnAjman | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừVejle Boldklub | ĐếnAl Shabab | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừGuizhou Zhicheng | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2018 | TừVejle Boldklub | ĐếnGuizhou Zhicheng | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Paide | Cúp Quốc Gia Estonia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Urooba | VĐQG UAE | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Urooba | Cúp Vùng Vịnh UAE | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sanat Naft | VĐQG Iran | 21 | - | - | - | - |