Budu Zivzivadze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Budu Zivzivadze |
| Ngày sinh | 10/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Heidenheim, Georgia |
| Hợp đồng | 03/01/2025 - 30/06/2029 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2025 | TừKarlsruher SC | ĐếnHeidenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừMOL Fehérvár | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừÚjpest | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2022 | TừMOL Fehérvár | ĐếnÚjpest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2020 | TừMezőkövesd-Zsóry | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/08/2019 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnMezőkövesd-Zsóry | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày29/01/2019 | TừEsbjerg | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnEsbjerg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừEsbjerg | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2017 | TừSamtredia | ĐếnEsbjerg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnSamtredia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừDinamo Tbilisi II | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Heidenheim | VĐQG Đức | - | 6 | - | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Georgia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Georgia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Heidenheim | Europa Conference League | 12 | - | - | - | - |