Byeom-Yong Kim
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Byeom-Yong Kim |
| Ngày sinh | 29/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Renofa Yamaguchi |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2023 | TừGyeongnam | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừSuwon | ĐếnGyeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/10/2020 | TừPocheon | ĐếnSuwon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừSuwon | ĐếnPocheon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnSuwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừJEF United | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2017 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnJEF United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2017 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2017 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2016 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừMontedio Yamagata | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | 1 | - |
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Cúp Nhật Bản | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Renofa Yamaguchi | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |