Byong-Jun An
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Byong-Jun An |
| Ngày sinh | 22/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Suwon |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2024 | TừBusan I'Park | ĐếnSuwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừSuwon Bluewings | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừBusan I'Park | ĐếnSuwon Bluewings | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừSuwon | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừRoasso Kumamoto | ĐếnSuwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừKawasaki Frontale | ĐếnRoasso Kumamoto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừKawasaki Frontale | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừJEF United | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừKawasaki Frontale | ĐếnJEF United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Suwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Busan I'Park | Hạng Hai Hàn Quốc | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Suwon | VĐQG Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Suwon Bluewings | VĐQG Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Busan I'Park | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Suwon Bluewings | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |