Byung-Hyun Park
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Byung-Hyun Park |
| Ngày sinh | 28/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimpo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừChungnam Asan | ĐếnGimpo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2024 | TừSuwon | ĐếnChungnam Asan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừDaegu | ĐếnSuwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2021 | TừGimcheon Sangmu | ĐếnDaegu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừDaegu | ĐếnGimcheon Sangmu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừBusan I'Park | ĐếnDaegu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừDaegu | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2018 | TừBusan I'Park | ĐếnDaegu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừGimhae City | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2017 | TừBusan I'Park | ĐếnGimhae City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Chungnam Asan | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 88 | - | - | - | - |
| 2025 | Chungnam Asan | Hạng Hai Hàn Quốc | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Chungnam Asan | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Chungnam Asan | Hạng Hai Hàn Quốc | 88 | - | - | - | - |
| 2023 | Suwon | VĐQG Hàn Quốc | 66 | - | - | - | - |