Byung-Oh Kim
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Byung-Oh Kim |
| Ngày sinh | 26/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hwaseong |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/06/2025 | TừCheongju | ĐếnHwaseong | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/06/2024 | TừDaejeon Korail | ĐếnCheongju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừChainat Hornbill | ĐếnDaejeon Korail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừGyeongju HNP | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2022 | TừJeonnam Dragons | ĐếnGyeongju HNP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2021 | TừBusan I'Park | ĐếnJeonnam Dragons | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừSuwon | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2018 | TừGimcheon Sangmu | ĐếnSuwon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2016 | TừSuwon | ĐếnGimcheon Sangmu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2014 | TừAnyang | ĐếnDaejeon Korail | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hwaseong | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Cheongju | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Cheongju | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | Cheongju | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Daejeon Korail | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Cheongju | Hạng Hai Hàn Quốc | 14 | - | - | - | - |