Cain Formosa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cain Formosa |
| Ngày sinh | 30/11/2000 (26 Tuổi) |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gudja United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2025 | TừGzira United | ĐếnGudja United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừSliema Wanderers | ĐếnGzira United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2024 | TừSanta Lucia | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừTBC | ĐếnSanta Lucia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2022 | TừSan Gwann | ĐếnValletta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gzira United | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sliema Wanderers | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Santa Lucia | VĐQG Malta | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Malta | Vòng Loại Euro | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Malta | UEFA Nations League | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | Malta | Giao Hữu Quốc Tế | 16 | - | - | - | - |