Caio Canedo Corrêa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Caio Canedo Corrêa |
| Ngày sinh | 09/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Wahda, United Arab Emirates |
| Hợp đồng | 22/07/2025 - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2025 | TừAl Wasl | ĐếnAl Wahda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAl Ain | ĐếnAl Wasl | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAl Wasl | ĐếnAl Ain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,340,000 € |
| Ngày16/09/2015 | TừInternacional | ĐếnAl Wasl | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,350,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừAl Wasl | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2014 | TừInternacional | ĐếnAl Wasl | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2014 | TừVitória | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2014 | TừInternacional | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừBotafogo | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừFigueirense | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừBotafogo | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừVolta Redonda | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2009 | TừBotafogo | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2009 | TừVolta Redonda | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | United Arab Emirates | Vòng Loại WC Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wasl | VĐQG UAE | - | 6 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Al Wasl | C1 Châu Á | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wasl | Cúp Vùng Vịnh UAE | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | United Arab Emirates | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wasl | Siêu Cúp UAE | 17 | - | - | - | - |