Callum Doyle
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Callum Doyle |
| Ngày sinh | 03/10/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wrexham, Manchester City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/08/2025 | TừManchester City U21 | ĐếnWrexham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừNorwich City | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừNorwich City | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừNorwich City | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2024 | TừManchester City | ĐếnNorwich City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2024 | TừManchester City U21 | ĐếnNorwich City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừManchester City U21 | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLeicester City | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừLeicester City | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừManchester City U21 | ĐếnLeicester City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừCoventry City | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừManchester City U21 | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừSunderland | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừManchester City U21 | ĐếnSunderland | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Norwich City | FA Cup Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Norwich City | Hạng Nhất Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Norwich City | Cúp Liên Đoàn Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Manchester City | Giao Hữu CLB | 86 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Manchester City U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leicester City | Hạng Nhất Anh | 5 | - | - | - | - |