Callum Elder
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Callum Elder |
| Ngày sinh | 27/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Derby County, Australia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừHull City | ĐếnDerby County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừLeicester City | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/05/2019 | TừIpswich Town | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừLeicester City | ĐếnIpswich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừWigan Athletic | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừLeicester City | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừBarnsley | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừLeicester City | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừBrentford | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2016 | TừLeicester City | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLeicester U21 | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2016 | TừPeterborough United | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2015 | TừLeicester U21 | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2015 | TừMansfield Town | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừLeicester U21 | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLeicester U18 | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Derby County | FA Cup Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Derby County | Hạng Nhất Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Derby County | Cúp Liên Đoàn Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Derby County | FA Cup Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Derby County | Hạng Hai Anh | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Derby County | EFL Trophy Anh | 20 | - | - | - | - |