Calvin Verdonk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Calvin Verdonk |
| Ngày sinh | 26/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LOSC Lille, Indonesia |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừNEC Nijmegen | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày06/07/2022 | TừFamalicão | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừNEC Nijmegen | ĐếnFamalicão | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừFamalicão | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừFeyenoord | ĐếnFamalicão | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừFC Twente | ĐếnFeyenoord | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2019 | TừFeyenoord | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừNEC Nijmegen | ĐếnFeyenoord | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2017 | TừFeyenoord | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPEC Zwolle | ĐếnFeyenoord | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừFeyenoord | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFeyenoord U19 | ĐếnFeyenoord | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừNEC Nijmegen | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Indonesia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | LOSC Lille | VĐQG Pháp | - | - | - | 1 | 3 |
| 2026 | Indonesia | Vòng Loại WC Châu Á | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | NEC Nijmegen | VĐQG Hà Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | NEC Nijmegen | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NEC Nijmegen | VĐQG Hà Lan | 24 | - | - | - | - |