Cameron Burgess
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cameron Burgess |
| Ngày sinh | 21/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Swansea City, Australia |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2028 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừIpswich Town | ĐếnSwansea City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2021 | TừAccrington Stanley | ĐếnIpswich Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng880,000 € |
| Ngày03/08/2020 | TừScunthorpe United | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừSalford City | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừScunthorpe United | ĐếnSalford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFulham | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày05/01/2017 | TừOldham Athletic | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừFulham | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừCheltenham Town | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2016 | TừFulham | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừRoss County | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừFulham | ĐếnRoss County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừFulham U18 | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Australia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ipswich Town | Ngoại Hạng Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ipswich Town | FA Cup Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ipswich Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 15 | - | - | - | - |