Camilo Andrés Vargas Gil
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Camilo Andrés Vargas Gil |
| Ngày sinh | 09/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlas, Colombia |
| Hợp đồng | 01/07/2019 - 31/12/2026 |
| Số áo | 12 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2019 | TừDeportivo Cali | ĐếnAtlas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/01/2019 | TừAtlético Nacional | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừDeportivo Cali | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAtlético Nacional | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừDeportivo Cali | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừAtlético Nacional | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừArgentinos Juniors | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2016 | TừAtlético Nacional | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừSanta Fe | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Colombia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Colombia | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlas | Leagues Cup | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atlas | VĐQG Mexico | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Colombia | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlas | Leagues Cup | 12 | - | - | - | - |