Carl Rushworth
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carl Rushworth |
| Ngày sinh | 02/07/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brighton & Hove Albion |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2026 | TừCoventry City | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2025 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2025 | TừHull City | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnHull City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừSwansea City | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnSwansea City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBrighton U21 | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừLincoln City | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừBrighton U21 | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừWalsall | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2021 | TừBrighton U21 | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừBrighton U18 | ĐếnBrighton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừWorthing | ĐếnBrighton U18 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừBrighton U18 | ĐếnWorthing | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Brighton & Hove Albion | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Brighton & Hove Albion | FA Cup Anh | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | FA Cup Anh | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | Hạng Nhất Anh | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Brighton & Hove Albion | Cúp Liên Đoàn Anh | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | Hull City | Giao Hữu CLB | 22 | - | - | - | - |