Carlos Alberto Gomes da Silva Filho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Alberto Gomes da Silva Filho |
| Ngày sinh | 14/04/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sport Recife, Kalba |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/02/2026 | TừSport Recife | ĐếnKalba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2025 | TừCuiabá | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2025 | TừSport Recife | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừBotafogo | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừRWDM Brussels | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừBotafogo | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừAmérica Mineiro | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng932,000 € |
| Ngày31/12/2023 | TừBotafogo | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừAmérica Mineiro | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừAmérica Mineiro U20 | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sport Recife | Copa do Brasil | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Sport Recife | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Sport Recife | Copa do Nordeste Brasil | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Botafogo | Carioca Serie A Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Botafogo | Vô địch thế giới (CLB) | - | - | - | - | - |
| 2024 | Botafogo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |