Carlos Alberto Guimarães Filho

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Alberto Guimarães Filho |
| Ngày sinh | 27/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Uberlândia, Rio Branco ES, Quảng Nam |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2025 | TừTBC | ĐếnRio Branco ES | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2024 | TừAl Arabi SC | ĐếnQuảng Nam | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừAl Riffa | ĐếnAl Arabi SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTBC | ĐếnMasfut | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/11/2020 | TừYork9 | ĐếnGrêmio Anápolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2020 | TừIporá | ĐếnYork9 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừGoiás | ĐếnIporá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2019 | TừJuazeirense | ĐếnGoiás | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừGoiás | ĐếnJuazeirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2018 | TừAnapolina | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2016 | TừCuiabá | ĐếnBahia U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2016 | TừBahia U20 | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Emirates | Hạng Hai UAE | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Rio Branco ES | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Quảng Nam | VĐQG Việt Nam | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Quảng Nam | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Shabbab | VĐQG Bahrain | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Riffa | VĐQG Bahrain | - | - | - | - | - |