Carlos Alfonso Fernández Herrera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Alfonso Fernández Herrera |
| Ngày sinh | 07/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Jaén |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừIbiza Islas Pitiusas | ĐếnReal Jaén | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHải Phòng | ĐếnIbiza Islas Pitiusas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừTBC | ĐếnHải Phòng | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừReal Jaén | ĐếnCacereño | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừTBC | ĐếnReal Jaén | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2019 | TừRecreativo Huelva | ĐếnMelilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2019 | TừTBC | ĐếnRecreativo Huelva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừVillanovense | ĐếnHércules | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừUD Logroñés | ĐếnVillanovense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừVillanovense | ĐếnUD Logroñés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2014 | TừSanluqueño | ĐếnVillanovense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừElche II | ĐếnSanluqueño | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừReal Betis II | ĐếnElche II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Real Jaén | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Real Jaén | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023 | Hải Phòng | VĐQG Việt Nam | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ibiza Islas Pitiusas | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2022 | Hải Phòng | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Cacereño | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 19 | - | - | - | - |