Carlos Andrés Ramírez Aguirre
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Andrés Ramírez Aguirre |
| Ngày sinh | 01/05/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Cartagena |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừEnvigado | ĐếnReal Cartagena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừUnión Comercio | ĐếnEnvigado | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừDeportivo Pereira | ĐếnUnión Comercio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRionegro Águilas | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAtlético Huila | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAlianza Petrolera | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAmérica de Cali | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừMillonarios | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừEnvigado | ĐếnMillonarios | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừDeportivo Pereira | ĐếnEnvigado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừOnce Caldas | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừDeportivo Pereira | ĐếnMillonarios | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Envigado | VĐQG Colombia | - | - | - | - | 4 |
| 2024 | Envigado | VĐQG Colombia | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Envigado | Cúp Quốc Gia Colombia | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión Comercio | VĐQG Peru | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Pereira | VĐQG Colombia | 29 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Pereira | Cúp Quốc Gia Colombia | 29 | - | - | - | - |