Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Augusto Zambrano Ochandarte |
| Ngày sinh | 10/07/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Lima, Peru |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2023 | TừBoca Juniors | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừDynamo Kyiv | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừBasel | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2018 | TừDynamo Kyiv | ĐếnBasel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừRubin Kazan | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừPAOK | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừRubin Kazan | ĐếnPAOK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2016 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày17/08/2012 | TừSt. Pauli | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừSchalke 04 | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừSt. Pauli | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2010 | TừSchalke 04 | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừSchalke 04 U19 | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừAcademia Cantolao | ĐếnSchalke 04 U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sport Boys | VĐQG Peru | - | - | - | - | 4 |
| 2025 | Alianza Lima | VĐQG Peru | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Alianza Lima | Copa Libertadores | 5 | - | - | - | - |
| 2026 | Peru | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Peru | Giao Hữu Quốc Tế | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Alianza Lima | Copa Libertadores | 55 | - | - | - | - |