Carlos Eduardo De Souza Vieira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Eduardo De Souza Vieira |
| Ngày sinh | 20/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Caxias |
| Hợp đồng | 19/11/2025 - |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/11/2025 | TừPaysandu | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2025 | TừJuventude | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừPonte Preta | ĐếnJuventude | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2024 | TừSanto André | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừChapecoense | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2023 | TừSanto André | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừItuano | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừSanto André | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừCriciúma | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/05/2021 | TừSanto André | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2021 | TừFerroviária | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/05/2020 | TừSanto André | ĐếnFerroviária | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừSão Bento | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừSanto André | ĐếnSão Bento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừVitória | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2019 | TừSanto André | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2019 | TừNovorizontino | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2018 | TừSanto André | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2018 | TừSão Bento | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2018 | TừSanto André | ĐếnSão Bento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừFigueirense | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2017 | TừSanto André | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừPortuguesa | ĐếnSanto André | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2016 | TừSanto André | ĐếnPortuguesa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Paysandu | Copa do Brasil | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Paysandu | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Juventude | Giao Hữu CLB | 30 | - | - | - | - |
| 2025 | Galvez | Acreano Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | Gaucho 1 Brasil | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | VĐQG Brazil | 30 | - | - | - | - |