Carlos Eduardo Santos Oliveira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Eduardo Santos Oliveira |
| Ngày sinh | 20/11/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Murici, Cianorte |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2024 | TừCSA | ĐếnCianorte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừSport Recife | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừAmérica Mineiro | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2021 | TừCeará | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừChapecoense | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừAthletico PR | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừBahia | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừAthletico PR | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừCriciúma | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừAthletico PR | ĐếnCriciúma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2015 | TừCriciúma | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2014 | TừJoinville | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2010 | TừConfiança | ĐếnJoinville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừVasco da Gama | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừCRB | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Murici | Copa Alagoas Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Murici | Alagoano Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Murici | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | CSA | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSA | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | CSA | Alagoano Brasil | - | - | - | - | - |