Carlos Enrique Rentería Olaya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Enrique Rentería Olaya |
| Ngày sinh | 05/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sông Lam Nghệ An |
| Hợp đồng | 08/08/2025 - |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2025 | TừFeirense | ĐếnSông Lam Nghệ An | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừAl Quwa Al Jawiya | ĐếnFeirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2024 | TừTorreense | ĐếnAl Quwa Al Jawiya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2022 | TừAcademico Viseu | ĐếnTorreense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2021 | TừSport Recife | ĐếnAcademico Viseu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/04/2021 | TừBotafogo | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừTBC | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTigres UANL | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừDeportes Tolima | ĐếnTigres UANL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừTigres UANL | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừJuárez | ĐếnTigres UANL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2016 | TừTigres UANL | ĐếnJuárez | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2016 | TừDeportivo Cali | ĐếnTigres UANL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sông Lam Nghệ An | VĐQG Việt Nam | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Feirense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Quwa Al Jawiya | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Feirense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Al Quwa Al Jawiya | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torreense | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 77 | - | - | - | - |