Carlos Filipe Fonseca Chaby
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Filipe Fonseca Chaby |
| Ngày sinh | 22/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Semen Padang, CF Os Belenenses |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/01/2025 | TừTBC | ĐếnSemen Padang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừSumqayıt | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừSporting CP II | ĐếnSumqayıt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừNacional | ĐếnSporting CP II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừSporting CP II | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAcadémica | ĐếnSporting CP II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2020 | TừSporting CP II | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSporting CP | ĐếnSporting CP II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAcadémica | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừSporting CP | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừEstoril | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2019 | TừSporting CP | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừBelenenses | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCF Os Belenenses | ĐếnBelenenses | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừSporting CP II | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSporting Covilhã | ĐếnSporting CP II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừSporting CP II | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Semen Padang | VĐQG Indonesia | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Semen Padang | VĐQG Indonesia | - | 2 | 3 | 1 | 5 |
| 2023-2024 | CF Os Belenenses | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CF Os Belenenses | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | CF Os Belenenses | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sumqayıt | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 30 | - | - | - | - |