Carlos Henrique Alves Pereira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Henrique Alves Pereira |
| Ngày sinh | 27/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Concórdia Atlético Clube, Luverdense |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/02/2025 | TừParanoá | ĐếnConcórdia Atlético Clube | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừAvenida | ĐếnParanoá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừInter de Limeira | ĐếnAvenida | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/05/2023 | TừAvenida | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnAvenida | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2022 | TừCascavel | ĐếnParaná | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2021 | TừLondrina | ĐếnCascavel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừJuventude | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừLondrina | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2019 | TừNovorizontino | ĐếnLondrina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừLondrina | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2018 | TừSport Recife | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2018 | TừLondrina | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừTBC | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừFigueirense | ĐếnLuverdense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Concórdia Atlético Clube | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Concórdia Atlético Clube | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Avenida | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Avenida | Gaucho 1 Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Cascavel | Copa do Brasil | 9 | - | - | - | - |