Carlos Henrique França Freires
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Henrique França Freires |
| Ngày sinh | 09/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persijap |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừMohammedan | ĐếnPersijap | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2024 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnMohammedan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2022 | TừCianorte | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/05/2022 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnCianorte | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừCaxias | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừCianorte | ĐếnCaxias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCaxias | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừCianorte | ĐếnCaxias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/04/2021 | TừEC São José | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2021 | TừCianorte | ĐếnEC São José | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừMirassol | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừCianorte | ĐếnMirassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAmérica Mineiro | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2019 | TừCianorte | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persijap | VĐQG Indonesia | - | 10 | 2 | 1 | 11 |
| 2024-2025 | Mohammedan | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lokomotiv Sofia 1929 | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mohammedan | Hạng Hai Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lokomotiv Sofia 1929 | Hạng Nhất Bulgaria | 11 | - | - | - | - |