Carlos Humberto Escobar Ortiz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Humberto Escobar Ortiz |
| Ngày sinh | 24/12/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Concepcion |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2024 | TừSport Huancayo | ĐếnConcepcion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừDeportes Temuco | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2020 | TừCobresal | ĐếnDeportes Temuco | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2019 | TừUniv. Concepción | ĐếnCobresal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSan Luis | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừUniv. Concepción | ĐếnSan Luis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSan Luis | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCobresal | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừO'Higgins | ĐếnCobresal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừCoquimbo Unido | ĐếnO'Higgins | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừUniversidad Chile | ĐếnCoquimbo Unido | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừCoquimbo Unido | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừDeportes Temuco | ĐếnCoquimbo Unido | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừCoquimbo Unido | ĐếnDeportes Temuco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Concepcion | VĐQG Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Concepcion | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Concepcion | Hạng Hai Chile | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024 | Concepcion | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | Concepcion | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |