Carlos Iván Uribe Zambrano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Iván Uribe Zambrano |
| Ngày sinh | 25/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | UCV Moquegua, Alianza Atlético, Unión Comercio |
| Số áo | 19 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2025 | TừAyacucho | ĐếnUCV Moquegua | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2025 | TừTBC | ĐếnAyacucho | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCusco FC | ĐếnUnión Comercio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAcademia Cantolao | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừDeportivo Binacional | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừUTC Cajamarca | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừDeportivo Municipal | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừCienciano | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừUniversitario | ĐếnCienciano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừCésar Vallejo | ĐếnUniversitario | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừUniversitario | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ayacucho | VĐQG Peru | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024 | Unión Comercio | VĐQG Peru | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Cusco FC | VĐQG Peru | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Unión Comercio | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2022 | Academia Cantolao | VĐQG Peru | 13 | - | - | - | - |
| 2022 | Cusco FC | Hạng Hai Peru | 19 | - | - | - | - |