Carlos Joel Salcedo Hernández
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Joel Salcedo Hernández |
| Ngày sinh | 29/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monterrey |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2025 | TừJuárez | ĐếnMonterrey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2024 | TừCruz Azul | ĐếnJuárez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừJuárez | ĐếnCruz Azul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,720,000 € |
| Ngày15/07/2022 | TừToronto | ĐếnJuárez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTigres UANL | ĐếnToronto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2019 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnTigres UANL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,800,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừGuadalajara | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnGuadalajara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừGuadalajara | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừFiorentina | ĐếnGuadalajara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2016 | TừGuadalajara | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2015 | TừReal Salt Lake | ĐếnGuadalajara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Monterrey | Leagues Cup | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Monterrey | FIFA Club World Cup | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Monterrey | C1 Bắc Trung Mỹ | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Juárez | VĐQG Mexico | 72 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Monterrey | VĐQG Mexico | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Juárez | Leagues Cup | 72 | - | - | - | - |