Carlos Junior Huerto Saavedra
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Junior Huerto Saavedra |
| Ngày sinh | 26/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | UTC Cajamarca, Universidad San Martín |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừAtlante | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnAtlante | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2024 | TừSporting Cristal | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừAcademia Cantolao | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2023 | TừSporting Cristal | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAcademia Cantolao | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừSporting Cristal | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSport Boys | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSporting Cristal | ĐếnSport Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừUniversidad San Martín | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừSporting Cristal | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừUniversidad San Martín | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | UTC Cajamarca | VĐQG Peru | - | 2 | - | - | 3 |
| 2025 | Deportivo Coopsol | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Universidad San Martín | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Academia Cantolao | VĐQG Peru | 30 | - | - | - | - |
| 2022 | Sport Boys | VĐQG Peru | 5 | - | - | - | - |
| 2022 | Academia Cantolao | VĐQG Peru | 34 | - | - | - | - |