Carlos Emilio Lampe Porras
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Emilio Lampe Porras |
| Ngày sinh | 17/03/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Club Bolívar, Bolivia |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừAtlético Tucumán | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2022 | TừVélez Sarsfield | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừAlways Ready | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừHuachipato | ĐếnAlways Ready | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGualberto Villarroel SJ | ĐếnHuachipato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừHuachipato | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừBoca Juniors | ĐếnHuachipato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2018 | TừHuachipato | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừClub Bolívar | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừGualberto Villarroel SJ | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừUniversitario de Sucre | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừGuabirá | ĐếnUniversitario de Sucre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừClub Bolívar | ĐếnGuabirá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Club Bolívar | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2026 | Club Bolívar | VĐQG Bolivia | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Bolivia | Giao Hữu Quốc Tế | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Club Bolívar | Cúp Quốc Gia Bolivia | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Club Bolívar | VĐQG Bolivia | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Club Bolívar | Copa Libertadores | 1 | - | - | - | - |