Carlos Manuel Cortes Barreiro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Manuel Cortes Barreiro |
| Ngày sinh | 17/09/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Llaneros, Internacional Palmira, Cortuluá |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừLlaneros | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừInternacional Palmira | ĐếnLlaneros | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừDeportes Tolima | ĐếnCortuluá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừDeportes Tolima | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2024 | TừInternacional Palmira | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừAmérica de Cali | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSantiago Wanderers | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAmérica de Cali | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSantiago Wanderers | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFortaleza CEIF | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừAmérica de Cali | ĐếnFortaleza CEIF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportes Tolima | Cúp Quốc Gia Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportes Tolima | Copa Sudamericana | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Santiago Wanderers | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2022 | Santiago Wanderers | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2021 | América de Cali | VĐQG Colombia | 30 | - | - | - | - |