Carlos Manuel Santos Fortes

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Manuel Santos Fortes |
| Ngày sinh | 09/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sông Lam Nghệ An, Paços de Ferreira, Suzhou Dongwu, Cape Verde Islands |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/03/2026 | TừTBC | ĐếnSông Lam Nghệ An | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2025 | TừFoshan Nashi FC | ĐếnSuzhou Dongwu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/06/2024 | TừAl Dhafra | ĐếnFoshan Nashi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2024 | TừPSIS Semarang | ĐếnAl Dhafra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2022 | TừArema | ĐếnPSIS Semarang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừVilafranquense | ĐếnArema | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2020 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnVilafranquense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừIttihad Tanger | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừUniversitatea Craiova | ĐếnIttihad Tanger | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2019 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnUniversitatea Craiova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày04/07/2018 | TừVizela | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sông Lam Nghệ An | VĐQG Việt Nam | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Foshan Nashi FC | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Foshan Nashi FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Cape Verde Islands | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Foshan Nashi FC | Cúp FA Trung Quốc | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Foshan Nashi FC | Hạng Nhất Trung Quốc | 27 | - | - | - | - |