Carlos Martín Solís Ugarte
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Carlos Martín Solís Ugarte |
| Ngày sinh | 20/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ADT |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừSport Huancayo | ĐếnADT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừCusco FC | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDeportivo Municipal | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừUniversidad San Martín | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừCusco FC | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừCarlos Stein | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừUTC Cajamarca | ĐếnCarlos Stein | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừDeportivo Municipal | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSport Huancayo | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ADT | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cusco FC | VĐQG Peru | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Municipal | VĐQG Peru | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Cusco FC | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |