Casper Nielsen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Casper Nielsen |
| Ngày sinh | 29/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Standard Liège |
| Giá trị chuyển nhượng | 700,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừClub Brugge | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày18/07/2022 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày04/07/2019 | TừOdense BK | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng530,000 € |
| Ngày18/01/2017 | TừEsbjerg | ĐếnOdense BK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Standard Liège | VĐQG Bỉ | - | 5 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Club Brugge | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Club Brugge | VĐQG Bỉ | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Club Brugge | Cúp Quốc Gia Bỉ | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024 | Club Brugge | Giao Hữu CLB | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Club Brugge | VĐQG Bỉ | 27 | - | - | - | - |