Cebio Soukou

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cebio Soukou |
| Ngày sinh | 02/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ümraniyespor, Benin |
| Hợp đồng | 06/07/2024 - 30/06/2025 |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2024 | TừBandırmaspor | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừSandhausen | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnSandhausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừHansa Rostock | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừErzgebirge Aue | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừRot-Weiss Essen | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Benin | Vô Địch Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Benin | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2026 | Benin | Vòng Loại WC Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ümraniyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 6 | 6 | 2 | 6 |
| 2024-2025 | Ümraniyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Benin | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |