Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cecilio Alfonso Waterman Ruiz |
| Ngày sinh | 13/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Univ. Concepción, Panama |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừCoquimbo Unido | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừAlianza Lima | ĐếnCoquimbo Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừCobresal | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừUniv. Concepción | ĐếnCobresal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừCobresal | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừUniv. Concepción | ĐếnCobresal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừEverton | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2021 | TừUniv. Concepción | ĐếnEverton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừPlaza Colonia | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2019 | TừDefensor Sporting | ĐếnPlaza Colonia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | TừFénix | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừVenados | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừFénix | ĐếnVenados | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2011 | TừSporting San Miguelito | ĐếnFénix | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Univ. Concepción | VĐQG Chile | - | 3 | 1 | 1 | - |
| 2026 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Coquimbo Unido | Cúp Quốc Gia Chile | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Coquimbo Unido | VĐQG Chile | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |