Cedric Gogoua Kouame
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cedric Gogoua Kouame |
| Ngày sinh | 10/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rajasthan FC, FC Daugavpils, Shinnik |
| Số áo | 30 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/02/2026 | TừTBC | ĐếnRajasthan FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2025 | TừKhimki | ĐếnShinnik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừShinnik | ĐếnKhimki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2024 | TừIstiqlol Dushanbe | ĐếnShinnik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2023 | TừTBC | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2022 | TừCSKA Moskva | ĐếnTuran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRotor Volgograd | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừCSKA Moskva | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2019 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnFC Daugavpils | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2018 | TừKairat | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừRiga | ĐếnKairat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2017 | TừPartizan | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày16/01/2016 | TừSJK | ĐếnPartizan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shinnik | Cúp Quốc Gia Nga | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Khimki | VĐQG Nga | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shinnik | Hạng Nhất Nga | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shinnik | Cúp Quốc Gia Nga | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Istiqlol Dushanbe | C1 Châu Á | 27 | - | - | - | - |