Cedric Gondo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cedric Gondo |
| Ngày sinh | 25/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fiorentina U20, Reggiana |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừCremonese | ĐếnReggiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừReggiana | ĐếnCremonese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừCremonese | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAscoli | ĐếnCremonese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừCremonese | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2022 | TừSalernitana | ĐếnCremonese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2021 | TừTBC | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSalernitana | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừLazio | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừTeramo | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừAsteras Tripolis | ĐếnTeramo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2016 | TừFiorentina | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừTernana | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2015 | TừFiorentina U20 | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Reggiana | Hạng Hai Ý | - | 7 | 1 | - | 11 |
| 2024-2025 | Reggiana | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cremonese | Hạng Hai Ý | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reggiana | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cremonese | Cúp Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reggiana | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |