Cédric Hountondji

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cédric Hountondji |
| Ngày sinh | 19/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bandırmaspor, Benin |
| Hợp đồng | 05/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2025 | TừAngers SCO | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừClermont | ĐếnAngers SCO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày05/07/2019 | TừLevski Sofia | ĐếnClermont | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2019 | TừNew York City | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2018 | TừGazélec Ajaccio | ĐếnNew York City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừRennes | ĐếnGazélec Ajaccio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAuxerre | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừRennes | ĐếnAuxerre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừChâteauroux | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2014 | TừRennes | ĐếnChâteauroux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Benin | Vòng Loại WC Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Angers SCO | Cúp Quốc Gia Pháp | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Angers SCO | VĐQG Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024 | Benin | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Angers SCO | Cúp Quốc Gia Pháp | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Angers SCO | Hạng Hai Pháp | 22 | - | - | - | - |