Cedric Omoigui
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cedric Omoigui |
| Ngày sinh | 11/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimnàstic Tarragona |
| Hợp đồng | 18/07/2025 - |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừFuenlabrada | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2024 | TừRacing Santander | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừUD Ibiza | ĐếnRacing Santander | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2023 | TừRacing Santander | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnRacing Santander | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừFuenlabrada | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2018 | TừMallorca | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMallorca II | ĐếnMallorca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừValencia II | ĐếnMallorca II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2015 | TừMallorca II | ĐếnValencia II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừMallorca U19 | ĐếnMallorca II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Racing Santander | Hạng Hai Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UD Ibiza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Racing Santander | Hạng Hai Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | UD Ibiza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Racing Santander | Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Royal Excel Mouscron | VĐQG Bỉ | 20 | - | - | - | - |