Cédric Yamberé

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cédric Yamberé |
| Ngày sinh | 06/11/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KÍ, Central African Republic |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2024 | TừTBC | ĐếnBordeaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2024 | TừDoxa | ĐếnKÍ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2023 | TừTBC | ĐếnDoxa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2022 | TừTBC | ĐếnPAE Chania | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2021 | TừTBC | ĐếnOrléans | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừTBC | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDijon | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBordeaux | ĐếnDijon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAPOEL | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừBordeaux | ĐếnAPOEL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Central African Republic | Vòng Loại WC Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KÍ | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | KÍ | Europa Conference League | - | - | - | 1 | - |
| 2024-2025 | Bordeaux | Cúp Quốc Gia Pháp | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KÍ | Europa League | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | 4 | - | - | - | - |