Cengiz Ünder là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Thổ Nhĩ Kỳ sinh ngày 14 tháng 7 năm 1997. Anh hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh cho câu lạc bộ Fenerbahçe tại giải Super Lig và khoác áo đội tuyển quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ. Với phong cách thi đấu năng động và kỹ thuật điêu luyện, Ünder đã trải qua nhiều trải nghiệm quý báu trong sự nghiệp, bao gồm thời gian cho mượn tại Leicester City ở Premier League.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Leicester City (mượn)
Ngày 20 tháng 9 năm 2020, Cengiz Ünder gia nhập câu lạc bộ Leicester City theo một bản hợp đồng cho mượn một mùa giải, với điều khoản tùy chọn mua đứt. Đây là cơ hội quan trọng để tiền vệ cánh người Thổ Nhĩ Kỳ trải nghiệm bóng đá Premier League và phát triển kỹ năng thi đấu của mình.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Ünder đã có cơ hội khoác áo đội tuyển quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ và đóng góp những bàn thắng quan trọng cho đội tuyển. Theo thống kê tính đến ngày 19 tháng 6 năm 2023, anh đã có những đóng góp đáng kể cho đội tuyển quê nhà.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Leicester City | 2020-2021 | - | - | - |
Thống kê tính đến ngày 28 tháng 2 năm 2021
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- 20 tháng 9 năm 2020: Gia nhập Leicester City theo hình thức cho mượn
- Đóng góp bàn thắng cho đội tuyển quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ trong các trận đấu quốc tế
| Tên đầy đủ | Cengiz Ünder |
| Ngày sinh | 14/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Beşiktaş, Fenerbahçe |
| Số áo | 22 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừFenerbahçe | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừLos Angeles FC | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/06/2025 | TừLos Angeles FC | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2025 | TừFenerbahçe | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2023 | TừOlympique Marseille | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừRoma | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,400,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừOlympique Marseille | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2021 | TừRoma | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLeicester City | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2020 | TừRoma | ĐếnLeicester City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày16/07/2017 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng14,250,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừAltınordu | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,800,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Los Angeles FC | Giải nhà nghề Mỹ | - | 1 | 2 | - | - |
| 2025 | Los Angeles FC | Leagues Cup | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Los Angeles FC | FIFA Club World Cup | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Los Angeles FC | C1 Bắc Trung Mỹ | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | Europa League | 20 | - | - | - | - |