Cenk Özkacar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cenk Özkacar |
| Ngày sinh | 06/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Köln, Valencia, Turkey |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừFC Köln | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2025 | TừValencia | ĐếnFC Köln | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừReal Valladolid | ĐếnValencia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2024 | TừValencia | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnValencia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừValencia | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2022 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnValencia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừOH Leuven | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnOH Leuven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2020 | TừAltay | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừKaracabey Birlikspor | ĐếnAltay | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừAltay | ĐếnKaracabey Birlikspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FC Köln | VĐQG Đức | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Real Valladolid | VĐQG Tây Ban Nha | 6 | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Valencia | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Real Valladolid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Turkey | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Valencia | Giao Hữu CLB | 15 | - | - | - | - |