Cenk Tosun
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cenk Tosun |
| Ngày sinh | 07/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kasımpaşa, Turkey |
| Hợp đồng | 15/01/2026 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừFenerbahçe | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừBeşiktaş | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừEverton | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBeşiktaş | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừEverton | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2020 | TừCrystal Palace | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừEverton | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừBeşiktaş | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng22,500,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừEintracht Frankfurt U19 | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fenerbahçe | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | C1 Châu Âu | 23 | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | Europa League | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Turkey | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Beşiktaş | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |