César Augusto Hinestroza Lozano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | César Augusto Hinestroza Lozano |
| Ngày sinh | 20/11/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortaleza CEIF |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2024 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnFortaleza CEIF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừDeportes Quindío | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừInternacional Palmira | ĐếnDeportes Quindío | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTBC | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừKPV | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2018 | TừTBC | ĐếnKPV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừInternacional Palmira | ĐếnCuiabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừAtlético Huila | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừOnce Caldas | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừAtlético Huila | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừInternacional Palmira | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2007 | TừDeportes Tolima | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừInternacional Palmira | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Fortaleza CEIF | VĐQG Colombia | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Fortaleza CEIF | Cúp Quốc Gia Colombia | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Cúcuta Deportivo | Cúp Quốc Gia Colombia | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Fortaleza CEIF | Cúp Quốc Gia Colombia | 16 | - | - | - | - |
| 2020 | Alianza Petrolera | VĐQG Colombia | 17 | - | - | - | - |