César Henrique Martins

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | César Henrique Martins |
| Ngày sinh | 28/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Criciúma EC B |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừNovorizontino | ĐếnCriciúma EC B | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2023 | TừClub Bolívar | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừFarense | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2020 | TừSanta Clara | ĐếnFarense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừBenfica | ĐếnSanta Clara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừJuventude | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừBenfica | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2018 | TừVitória FC | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừBenfica | ĐếnVitória FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừNacional | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừBenfica | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFlamengo | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừBenfica | ĐếnFlamengo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPonte Preta | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Novorizontino | Copa do Brasil | 37 | - | - | - | - |
| 2025 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Hungary | EURO | 37 | - | - | - | - |
| 2023 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 37 | - | - | - | - |