César Pablo Rigamonti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | César Pablo Rigamonti |
| Ngày sinh | 07/04/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimnasia y Esgrima Mendoza |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2025 | TừPalestino | ĐếnGimnasia y Esgrima Mendoza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnPalestino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBelgrano | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVélez Sarsfield | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừBelgrano | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng85,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừBelgrano | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừSarmiento | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừBelgrano | ĐếnSarmiento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừBanfield | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2014 | TừBelgrano | ĐếnBanfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSportivo Belgrano | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2013 | TừBelgrano | ĐếnSportivo Belgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gimnasia y Esgrima Mendoza | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | - |
| 2025 | Gimnasia y Esgrima Mendoza | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Palestino | Copa Libertadores | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Palestino | Copa Sudamericana | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Palestino | Cúp Quốc Gia Chile | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Palestino | VĐQG Chile | 1 | - | - | - | - |