Cesar Rafael Haydar Villarreal
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cesar Rafael Haydar Villarreal |
| Ngày sinh | 31/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Nacional, Kawasaki Frontale |
| Hợp đồng | 20/01/2025 - 31/07/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAtlético Nacional | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2025 | TừKawasaki Frontale | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừBragantino | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừKawasaki Frontale | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừBragantino | ĐếnKawasaki Frontale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừDeportes Tolima | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừBragantino | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừJunior FC | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừBragantino | ĐếnJunior FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2020 | TừJunior FC | ĐếnBragantino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,120,000 € |
| Ngày25/03/2019 | TừBarranquilla | ĐếnJunior FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atlético Nacional | VĐQG Colombia | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Kawasaki Frontale | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Kawasaki Frontale | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kawasaki Frontale | C1 Châu Á | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Kawasaki Frontale | VĐQG Nhật Bản | 44 | - | - | - | - |